Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
勤労者 (きんろうしゃ) — công nhân
CẦN LAO GIẢ
勤労者
công nhân
勤労者財産形成促進 きんろうしゃざいさんけいせいそくしん
(những công nhân) sự hình thành tài sản
労働 ろうどう
lao công
労働者 ろうどうしゃ
性労働者 せいろうどうしゃ
người làm nghề mại dâm
女性労働者 じょせいろうどうしゃ
Lao động nữ