包まる (くるまる) — được bọc lại (ví dụ: trong chăn), để che thân
包まる
BAO
く る ま る
Được bọc lại (ví dụ: trong chăn), để che thân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 包まる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 包まる/くるまる |
| Quá khứ (た) | 包まった |
| Phủ định (未然) | 包まらない |
| Lịch sự (丁寧) | 包まります |
| te (て) | 包まって |
| Khả năng (可能) | 包まれる |
| Thụ động (受身) | 包まられる |
| Sai khiến (使役) | 包まらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 包まらせられる |
| Điều kiện (条件) | 包まれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 包まれ |
| Ý chí (意向) | 包まろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 包まるな |
包まる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 包まる
包む
chít

