包括 (ほうかつ) — sự bao quát; tính toàn diện
包括
BAO QUÁT
ほ う か つ
Sự bao quát; tính toàn diện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 包括
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 包括する/ほうかつする |
| Quá khứ (た) | 包括した |
| Phủ định (未然) | 包括しない |
| Lịch sự (丁寧) | 包括します |
| te (て) | 包括して |
| Khả năng (可能) | 包括できる |
| Thụ động (受身) | 包括される |
| Sai khiến (使役) | 包括させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 包括させられる |
| Điều kiện (条件) | 包括すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 包括しろ |
| Ý chí (意向) | 包括しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 包括するな |

