Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
文化人 ぶんかじん
người (của) văn hóa; người có văn hóa
文化人類学 ぶんかじんるいがく
nhân chủng học văn hóa
帰化人 きかじん
công dân được nhập tịch
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
化 か
hành động làm một cái gì đó