化導 (かどう けどう) — sự gây ảnh hưởng tốt; sự giáo hóa, sự giáo đạo
化導
HÓA ĐẠO
か ど う
Sự gây ảnh hưởng tốt; sự giáo hóa, sự giáo đạo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 化導
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 化導する/かどうする |
| Quá khứ (た) | 化導した |
| Phủ định (未然) | 化導しない |
| Lịch sự (丁寧) | 化導します |
| te (て) | 化導して |
| Khả năng (可能) | 化導できる |
| Thụ động (受身) | 化導される |
| Sai khiến (使役) | 化導させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 化導させられる |
| Điều kiện (条件) | 化導すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 化導しろ |
| Ý chí (意向) | 化導しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 化導するな |

