Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
化楽天 (けらくてん) — dục vọng thứ năm trong sáu dục vọng
HÓA LẠC THIÊN
化楽天
dục vọng thứ năm trong sáu dục vọng
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.
楽な らくな
dễ chịu
一楽 いちらく
một niềm vui nhỏ
楽き らくき
vui