Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二酸化炭素 にさんかたんそ
Khí các bô ních; CO2.
酸化炭素 さんかたんそ
Ô xit các bon.
次酸化炭素 じさんかたんそ
ôxit các bon
ニ酸化炭素 ニさんかたんそ
khí cacbonic
二酸化炭素排出権 にさんかたんそはいしゅつけん
để ngay phát ra khí các bô ních