Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
北壁 (ほくへき) — dốc đứng (vách đá) bắc
BẮC BÍCH
北壁
dốc đứng (vách đá) bắc
北 「きた」「ペー」「ほく」
phía Bắc; miền Bắc
壁 「かべ」「へき」
bức tường
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước
壁用 かべよう
Dành cho tường
音の壁 おとのかべ
rào cản âm thanh