Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
北東 (ほくとう きたひがし) — đông bắc
BẮC ĐÔNG
北東
đông bắc
北東風 「きたごち」「ほくとうふう」
cơn gió đông bắc
北北東 ほくほくとう
đông bắc bắc
東北東 とうほくとう
Đông Bắc Đông
東京 「とうきょう」「とうけい」
tokyo (vốn hiện thời (của) nhật bản)
北 「きた」「ペー」「ほく」
phía Bắc; miền Bắc