Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
北西 (ほくせい) — tây bắc
BẮC TÂY
北西
tây bắc
北西航路 ほくせいこうろ
lối đi tây bắc
北北西 「ほくほくせい」「きたほくせい」
phía bắc tây bắc
西北西 せいほくせい
phía tây tây bắc, hướng tây tây bắc
北 「きた」「ペー」「ほく」
phía Bắc; miền Bắc
北家 「ペーチャ」「ほっけ」
nhà phía Bắc