Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
匹 (ひき ひつ たぐい) — con
THẤT
匹
con
匹婦 ひっぷ
phụ nữ quê mùa.
匹敵 ひってき
ngang tầm, ngang hàng (khả năng và giá trị là như nhau)
匹敵する ひってきする
sánh ngang, sánh với, tương đương
匹夫匹婦 ひっぷひっぷ
những người đàn ông và phụ nữ thô
匹夫 ひっぷ
người quê mùa; người cục mịch; người thô lỗ.