匹敵 (ひってき) — ngang tầm, ngang hàng (khả năng và giá trị là như nhau)
匹敵
THẤT ĐỊCH
ひ っ て き
JLPTN1
Ngang tầm, ngang hàng (khả năng và giá trị là như nhau)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 匹敵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 匹敵する/ひってきする |
| Quá khứ (た) | 匹敵した |
| Phủ định (未然) | 匹敵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 匹敵します |
| te (て) | 匹敵して |
| Khả năng (可能) | 匹敵できる |
| Thụ động (受身) | 匹敵される |
| Sai khiến (使役) | 匹敵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 匹敵させられる |
| Điều kiện (条件) | 匹敵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 匹敵しろ |
| Ý chí (意向) | 匹敵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 匹敵するな |

