Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
管区気象台 かんくきしょうだい
đài thiên văn khí tượng khu vực
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
区 く
khu; khu vực; quận; hạt
一区 いっく
một khu
分区 ぶんく
khu vực