十一 (じゅういち といち とおいち) — 11; mười một
十一
THẬP NHẤT
じゅ う い ち
じゅ う い ち
じゅ う い ち
じゅ う い ち
11; mười một
十一月
が
来
たばかりなのに
真冬
のような
寒
さだ
。
Vừa mới đến tháng 11, vậy mà đã lạnh như giữa mùa đông.
Ảnh minh họa

十一 (じゅういち といち とおいち) — 11; mười một
THẬP NHẤT
