Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
十三 (じゅうさん) — mười ba, số mười ba
THẬP TAM
十三
mười ba, số mười ba
十三日 じゅうさんにち
ngày 13
十三夜 じゅうさんや
ngày (thứ) 13 ((của) mặt trăng); đêm (của) anh ta ngày (thứ) 13 (của) tuần trăng (thứ) 9
十三階段 じゅうさんかいだん
giá treo cổ
十三仏 じゅうさんぶつ
mười ba vị phật
十三回忌 じゅうさんかいき
ngày giỗ thứ 12