Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
千枚 (せんまい) — số lượng tờ rất lớn; 1000 tờ
THIÊN MAI
千枚
số lượng tờ rất lớn
千枚田 「せんまいだ」「せんまいた」
Ruộng bậc thang
千枚通し せんまいどおし
giùi
千枚漬け せんまいづけ
củ cải thái lát mỏng
千枚張り せんまいばり
multilayered; táo tợn
錐(キリ)/千枚通し すい(キリ)/せんまいとうし
Đục lỗ / dao cưa nhiều lưỡi