Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
千鳥 (ちどり) — chim choi choi
THIÊN ĐIỂU
千鳥
chim choi choi
千鳥草 ちどりそう
hoa phi yến; hoa la lét; hoa tai thỏ; hoa chân chim
千鳥掛け ちどりがけ
chéo qua mũi khâu
千鳥格子 ちどりごうし
chó săn có - sự kiểm tra răng
千鳥刃サイドカッター ちどりはサイドカッター
lưỡi cắt dạng lưỡi chim
千鳥足 ちどりあし
bước chân xiêu vẹo, lảo đảo