Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
半年 (はんとし) — nửa năm.
BÁN NIÊN
半年
nửa năm.
半年後 はんとしご
sau nửa năm
半年毎に はんとしごとに
cứ mỗi sáu tháng, cứ nửa năm
上半年 かみはんき
Nửa năm đầu, 6 tháng đầu năm
約半年 やくはんねん
khoảng nửa năm
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm