Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
半年毎に (はんとしごとに) — cứ mỗi sáu tháng, cứ nửa năm
BÁN NIÊN MỖI
半年毎に
cứ mỗi sáu tháng, cứ nửa năm
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
年までに ねんまでに
Trước năm...
年に一度 ねんにいちど
một lần một năm
毎日 まいにち
hàng ngày