半折 (はんせつ はんおり) — một nửa đo cỡ; một nửa một mảnh; một nửa length
半折
BÁN CHIẾT
は ん せ つ
Một nửa đo cỡ; một nửa một mảnh; một nửa length
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 半折
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 半折する/はんせつする |
| Quá khứ (た) | 半折した |
| Phủ định (未然) | 半折しない |
| Lịch sự (丁寧) | 半折します |
| te (て) | 半折して |
| Khả năng (可能) | 半折できる |
| Thụ động (受身) | 半折される |
| Sai khiến (使役) | 半折させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 半折させられる |
| Điều kiện (条件) | 半折すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 半折しろ |
| Ý chí (意向) | 半折しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 半折するな |

