半泣き (はんなき) — sắp khóc
半泣き
BÁN KHẤP
は ん な き
Sắp khóc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 半泣き
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 半泣きする/はんなきする |
| Quá khứ (た) | 半泣きした |
| Phủ định (未然) | 半泣きしない |
| Lịch sự (丁寧) | 半泣きします |
| te (て) | 半泣きして |
| Khả năng (可能) | 半泣きできる |
| Thụ động (受身) | 半泣きされる |
| Sai khiến (使役) | 半泣きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 半泣きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 半泣きすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 半泣きしろ |
| Ý chí (意向) | 半泣きしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 半泣きするな |

