Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
半独立 (はんどくりつ) — Nửa độc lập.
BÁN ĐỘC LẬP
半独立
Nửa độc lập.
半 はん
bán
独自 どくじ
độc đáo; độc lập
独立 どくりつ
độc lập
独立して どくりつして
lủi thủi.
独立する どくりつ