Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
半艇身 (はんていしん) — một nửa một thuyền length
BÁN ĐĨNH THÂN
半艇身
một nửa một thuyền length
身 「み」「むくろ」
thân; phần chính; bản thân
半 はん
bán
時半 「じはん」「ときなか」
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
上半 じょうはん
nửa phần trên, nửa trên
半国 「はんごく」「はんこく」
một nửa một kuni (tỉnh)