Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
半身 (はんしん はんみ) — bán thân
BÁN THÂN
半身
bán thân
半身像 はんしんぞう
pho tượng length nửa hoặc chân dung; sự càn quét
半身照射 はんしんしょうしゃ
chiếu xạ bán thân
半身浴 はんしんよく
Tắm 1/2 người
半身不随 はんしんふずい
liệt nửa người; bán thân bất toại.
下半身 「かはんしん」「したはんしん」
nửa thân dưới; phía dưới