Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
半身像 (はんしんぞう) — pho tượng length nửa hoặc chân dung; sự càn quét
BÁN THÂN TƯỢNG
半身像
pho tượng length nửa hoặc chân dung
画像 「がぞう」「えぞう」
hình ảnh; hình tượng; tranh
映像 えいぞう
hình ảnh
想像 そうぞう
sự tưởng tượng
身 「み」「むくろ」
thân; phần chính; bản thân
半 はん
bán