Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
卑劣漢 (ひれつかん) — hạng người bỉ ổi; hạng người hèn hạ.
TI LIỆT HÁN
卑劣漢
hạng người bỉ ổi
漢字 かんじ
chữ Hán
劣化 れっか
sự làm hư hỏng; sự giảm phẩm cấp
痴漢 ちかん
sự quấy rối tình dục; hành vi quấy rối tình dục (đặc biệt là trên phương tiện giao thông công cộng)
漢 「かん」「おとこ」「あや」「から」
man among men, man's man
後漢 「ごかん」「こうかん」
thời Hậu Hán