卑怯 (ひきょう) — bần tiện
卑怯
TI KHIẾP
ひ きょ う
ひ きょ う
JLPTN2
Bần tiện
卑怯
なやつ
Thằng cha bần tiện
Hèn nhát
卑怯者
が
大嫌
いです
。
Tôi không thể chịu đựng được những kẻ hèn nhát.
Sự bần tiện
Sự hèn nhát.
Ảnh minh họa

卑怯 (ひきょう) — bần tiện
TI KHIẾP
