Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見える 「みえる」「まみえる」
đến
考える かんがえる
nghĩ suy
卒業 そつぎょう
sự tốt nghiệp
卒業する そつぎょうする
tốt nghiệp
卒業後 そつぎょうご
sau sự tốt nghiệp