Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
卒業旅行 (そつぎょうりょこう) — chuyến du lịch trước khi tốt nghiệp
TỐT NGHIỆP LỮ HÀNH
卒業旅行
chuyến du lịch trước khi tốt nghiệp
卒業 そつぎょう
sự tốt nghiệp
卒業する そつぎょうする
tốt nghiệp
企業行動 きぎょうこうどう
hoạt động tập đoàn
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
卒業後 そつぎょうご
sau sự tốt nghiệp