Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
てだて
tiền bạc; của cải; tiềm lực, a man of means, phương tiện; biện pháp; cách thức
手々 てて
hai tay; đôi tay
立てて たてて
đặc biệt là, chủ yếu là
御手手 おてて
tay
慌てて あわてて
vội vàng