協力 (きょうりょく) — chung sức
協力
HIỆP LỰC
きょ う りょ く
JLPTN3
Chung sức
Sự hợp tác; hợp tác; sự hiệp lực; hiệp lực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 協力
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 協力する/きょうりょくする |
| Quá khứ (た) | 協力した |
| Phủ định (未然) | 協力しない |
| Lịch sự (丁寧) | 協力します |
| te (て) | 協力して |
| Khả năng (可能) | 協力できる |
| Thụ động (受身) | 協力される |
| Sai khiến (使役) | 協力させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 協力させられる |
| Điều kiện (条件) | 協力すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 協力しろ |
| Ý chí (意向) | 協力しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 協力するな |

