Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
西南の役 せいなんのえき
cuộc nổi loạn satsuma
サハラ以南のアフリカ サハラいなんのアフリカ
Châu Phi Hạ Sahara (là một thuật ngữ địa lý được dùng để miêu tả một vùng của lục địa Châu Phi nằm phía nam Sahara, hay các quốc gia châu Phi nằm hoàn toàn hay một phần ở phía nam Sahara)
南 「みなみ」「ナン」「みんなみ」「なん」「なん-」
nam
南する みなみする
tiến về phía Nam
南日本 「みなみにほん」「みなみにっぽん」
phía Nam Nhật Bản