Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
単なる (たんなる) — đơn thuần
ĐƠN
単なる
đơn thuần
なる様になる なるようになる
cái gì đến sẽ đến
簡単 かんたん
đơn giản; dễ dàng; dễ
簡単な かんたんな
dị
簡単服 かんたんふく
váy áo đơn giản mặc ở nhà vào mùa hè (nữ)
単位 たんい
tín chỉ (ở trường đại học); học phần