Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
単一性 (たんいつせい) — tính đơn nhất; tính đơn thuần
ĐƠN NHẤT TÍNH
単一性
tính đơn nhất
簡単 かんたん
đơn giản; dễ dàng; dễ
一般性 いっぱんせい
tính tổng quát; tính phổ thông
女性一般 じょせいいっぱん
phụ nữ trong chung
一倍性 いちばいせい
đơn bội
一体性 いったいせい
tính đồng nhất