Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
単位列 (たんいれつ) — chuỗi có một phần tử
ĐƠN VỊ LIỆT
単位列
chuỗi có một phần tử
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
単位 たんい
tín chỉ (ở trường đại học); học phần
単位(数の…) たんい(すーの…)
đơn vị toán học
部単位 ぶたんい
đối chiếu (in ấn)
単位元 たんいげん
phần tử đơn vị