Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
単数型 (たんすうけい) — dạng số ít; hình thức số ít
ĐƠN SỔ HÌNH
単数型
dạng số ít
型 「かた」「がた」
cách thức
簡単 かんたん
đơn giản; dễ dàng; dễ
単位 たんい
tín chỉ (ở trường đại học); học phần
単位(数の…) たんい(すーの…)
đơn vị toán học
単純 たんじゅん
đơn giản