Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
単独で (たんどくで) — đơn độc, lẻ loi, một mình
ĐƠN ĐỘC
単独で
đơn độc, lẻ loi, một mình
簡単 かんたん
đơn giản; dễ dàng; dễ
単位 たんい
tín chỉ (ở trường đại học); học phần
独自 どくじ
độc đáo; độc lập
独立 どくりつ
độc lập
単純 たんじゅん
đơn giản