Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
単語帳 (たんごちょう) — sổ từ vựng
ĐƠN NGỮ TRƯỚNG
単語帳
sổ từ vựng
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
単純語 たんじゅんご
từ đơn
単語 たんご
từ vựng
単 「たん」「ひとえ」
một lớp; đơn
帳 「ちょう」「とばり」
màn; rèm.