Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
単語表 (たんごひょう) — danh sách các từ
ĐƠN NGỮ BIỂU
単語表
danh sách các từ
簡単 かんたん
đơn giản; dễ dàng; dễ
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
表 「ひょう」「おもて」
bề phải
単位 たんい
tín chỉ (ở trường đại học); học phần
単純 たんじゅん
đơn giản