Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
単音節 (たんおんせつ) — độc âm.
ĐƠN ÂM TIẾT
単音節
độc âm.
単音節語 たんおんせつご
từ đơn tiết
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
季節 きせつ
mùa; thời vụ
節 「せつ」「ふし」「ぶし」「ノット」「のっと」「せち」「よ」
đốt
節会 せちえ
sân từng mùa (hiếm có) dự tiệc