卜う (うらなう ぼくう) — bói toán; dự đoán; chọn lựa
卜う
BẶC
う ら な う
Bói toán; dự đoán; chọn lựa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 卜う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 卜う/うらなう |
| Quá khứ (た) | 卜った |
| Phủ định (未然) | 卜わない |
| Lịch sự (丁寧) | 卜います |
| te (て) | 卜って |
| Khả năng (可能) | 卜える |
| Thụ động (受身) | 卜われる |
| Sai khiến (使役) | 卜わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 卜わせられる |
| Điều kiện (条件) | 卜えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 卜え |
| Ý chí (意向) | 卜おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 卜うな |

