卜居 (ぼっきょ) — chọn nơi xây nhà bằng bói toán
卜居
BẶC CƯ
ぼ っ きょ
Chọn nơi xây nhà bằng bói toán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 卜居
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 卜居する/ぼっきょする |
| Quá khứ (た) | 卜居した |
| Phủ định (未然) | 卜居しない |
| Lịch sự (丁寧) | 卜居します |
| te (て) | 卜居して |
| Khả năng (可能) | 卜居できる |
| Thụ động (受身) | 卜居される |
| Sai khiến (使役) | 卜居させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 卜居させられる |
| Điều kiện (条件) | 卜居すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 卜居しろ |
| Ý chí (意向) | 卜居しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 卜居するな |

