占有 (せんゆう) — sự sở hữu riêng; tài sản riêng; sự chiếm hữu.
占有
CHIÊM HỮU
せ ん ゆ う
Sự sở hữu riêng; tài sản riêng; sự chiếm hữu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 占有
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 占有する/せんゆうする |
| Quá khứ (た) | 占有した |
| Phủ định (未然) | 占有しない |
| Lịch sự (丁寧) | 占有します |
| te (て) | 占有して |
| Khả năng (可能) | 占有できる |
| Thụ động (受身) | 占有される |
| Sai khiến (使役) | 占有させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 占有させられる |
| Điều kiện (条件) | 占有すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 占有しろ |
| Ý chí (意向) | 占有しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 占有するな |

