Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
印匣 (いんばこ いんこう しるしくしげ) — hộp được niêm phong (dán tem)
ẤN HẠP
印匣
hộp được niêm phong (dán tem)
印象 いんしょう
ấn tượng
印刷 いんさつ
dấu
印 「しるし」「いん」「じるし」「かね」
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
日印 にちいん
Nhật và Ấn độ; tiếng Nhật-Ấn
お印 おしるし
con dấu