Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
印本 (いんぽん) — sách được in, sách được xuất bản; ấn bản
ẤN BỔN
印本
sách được in, sách được xuất bản
影印本 えいいんぼん
fax phiên bản
印象 いんしょう
ấn tượng
印刷 いんさつ
dấu
印 「しるし」「いん」「じるし」「かね」
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
日印 にちいん
Nhật và Ấn độ; tiếng Nhật-Ấn