Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
印象的 (いんしょうてき) — đầy ấn tượng
ẤN TƯỢNG ĐÍCH
印象的
đầy ấn tượng
対象 たいしょう
đối tượng.
印象 いんしょう
ấn tượng
第一印象 だいいちいんしょう
ấn tượng đầu tiên
印象主義 いんしょうしゅぎ
chủ nghĩa ấn tượng, trường phái ấn tượng
印象主義者 いんしょうしゅぎしゃ
người theo trường phái ấn tượng