Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
危機的 (ききてき) — khủng hoảng
NGUY KI ĐÍCH
危機的
khủng hoảng
機能的 きのうてき
Có tác dụng, có hiệu quả
危険 きけん
sự nguy hiểm; mối nguy hiểm
危険な きけんな
gập gềnh
危険日 きけんび
ngày nguy hiểm
危険性 きけんせい
sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo, nguy cơ, mối đe dọa