Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
型 「かた」「がた」
cách thức
卵 「たまご」「らん」「かい」「かいご」
trứng; quả trứng
卵円 らんえん
hình trái xoan
卵大 たまごだい
đo cỡ trứng
一卵性 いちらんせい
giống y hệt