Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
卵子提供 (らんしていきょう) — sự hiến tặng trứng
NOÃN TỬ ĐỀ CUNG
卵子提供
sự hiến tặng trứng
卵子提供者 らんしていきょうしゃ
người hiến tặng trứng
子供 こども
bé con
子供のない こどものない
tưyệt tự.
子供の日 こどものひ
ngày trẻ em (5-5).
子供の時 こどものとき
lúc nhỏ.