Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寄生虫卵数算定 きせいちゅうらんすうさんてい
tính toán số lượng trứng ký sinh trùng
一腹卵数 いっぷくらんすー
kích thước ly hợp
卵 「たまご」「らん」「かい」「かいご」
trứng; quả trứng
卵円 らんえん
hình trái xoan
卵大 たまごだい
đo cỡ trứng